AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sợi trung gian" tiếng Trung là 中间纤维 (zhōng jiān xiān wéi)

“sợi trung gian” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

中间纤维 phồn thể 中間纖維

zhōng jiān xiān wéi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sợi trung gian

Từng chữ: 中 (trung) 間 (gian) 纖 (tiêm) 維 (duy)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.