AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sợi kính" tiếng Trung là 玻璃纤维 (bō lí xiān wéi)

“sợi kính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

玻璃纤维 phồn thể 玻璃纖維

bō lí xiān wéi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sợi thủy tinh; sợi kính

Từng chữ: 玻 (pha) 璃 (lê) 纖 (tiêm) 維 (duy)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.