AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

玻璃纤维 (玻璃纖維) nghĩa là gì? bō lí xiān wéi

Từ tiếng Trung

玻璃纤维

phồn thể 玻璃纖維

bō lí xiān wéi · âm Hán Việt từng chữ: pha lê tiêm duy

Nghĩa tiếng Việt

  1. sợi thủy tinh
  2. sợi kính

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sợi thủy tinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.