AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sợi chuỗi carbon" tiếng Trung là 碳链纤维 (tàn liàn xiān wéi)

“sợi chuỗi carbon” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

碳链纤维 phồn thể 碳鏈纖維

tàn liàn xiān wéi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sợi chuỗi carbon

Từng chữ: 碳 (thán) 鏈 (liên) 纖 (tiêm) 維 (duy)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.