碳链纤维 (碳鏈纖維) nghĩa là gì? tàn liàn xiān wéi
Từ tiếng Trung
碳链纤维
phồn thể 碳鏈纖維tàn liàn xiān wéi · âm Hán Việt từng chữ: thán liên tiêm duy
Nghĩa tiếng Việt
- sợi chuỗi carbon
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “sợi chuỗi carbon” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.