AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sơ yếu lý lịch" tiếng Trung là 履历 (lǚ lì)

“sơ yếu lý lịch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

履历 phồn thể 履歷

lǚ lì · Hán Việt: lý lịch

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lý lịch (học vấn và công việc); curriculum vitae; sơ yếu lý lịch

Từng chữ: 履 (lý) 歷 (lịch)

Cách nói khác: 履历表 lǚ lì biǎo;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.