Chữ 履 (lý)
履
Tiếng Trung (pinyin)
lǚ
Tiếng Hàn
이, 리
i, ri
Tiếng Nhật
リ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): はく・くつ・ふむ
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
footwear, shoes; walk on, tread; hexagram ䷉
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.