AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sở thích cuồng chân" tiếng Trung là 恋足癖 (liàn zú pǐ)

“sở thích cuồng chân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

恋足癖 phồn thể 戀足癖

liàn zú pǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sở thích cuồng chân

Từng chữ: 戀 (luyến) 足 (túc) 癖 (phích)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.