AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“sơ tán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

疏散措施

shū sàn cuò shī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

소산조시
sosanjosi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sơ tán; các biện pháp sơ tán khỏi toà nhà trong trường hợp khẩn cấp

Từng chữ: 疏 (sớ) 散 (tản) 措 (thố) 施 (thi)

Cách nói khác: 撤离 chè lí; 疏散 shū sàn · 소산; 清场 qīng chǎng; 转移安置 zhuǎn yí ān zhì · 전이안치;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.