AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

疏散措施 nghĩa là gì? shū sàn cuò shī

Từ tiếng Trung

疏散措施

shū sàn cuò shī · âm Hán Việt từng chữ: sớ tản thố thi

Nghĩa tiếng Việt

  1. sơ tán
  2. các biện pháp sơ tán khỏi toà nhà trong trường hợp khẩn cấp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sơ tán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.