"sơ suất trong nhiệm vụ" tiếng Trung là 玩忽职守 (wán hū zhí shǒu)
“sơ suất trong nhiệm vụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
玩忽职守
phồn thể 玩忽職守
wán hū zhí shǒu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: sao nhãng nhiệm vụ; sơ suất trong nhiệm vụ; hành vi sai trái
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.