AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

玩忽职守 (玩忽職守) nghĩa là gì? wán hū zhí shǒu

Từ tiếng Trung

玩忽职守

phồn thể 玩忽職守

wán hū zhí shǒu · âm Hán Việt từng chữ: ngoạn hốt chức thú

Nghĩa tiếng Việt

  1. sao nhãng nhiệm vụ
  2. sơ suất trong nhiệm vụ
  3. hành vi sai trái

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sao nhãng nhiệm vụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.