玩忽职守 (玩忽職守) nghĩa là gì? wán hū zhí shǒu
Từ tiếng Trung
玩忽职守
phồn thể 玩忽職守wán hū zhí shǒu · âm Hán Việt từng chữ: ngoạn hốt chức thú
Nghĩa tiếng Việt
- sao nhãng nhiệm vụ
- sơ suất trong nhiệm vụ
- hành vi sai trái
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “sao nhãng nhiệm vụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.