"sờ soạng" tiếng Trung là 动手动脚 (dòng shǒu dòng jiǎo)
“sờ soạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
动手动脚
phồn thể 動手動腳
dòng shǒu dòng jiǎo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
동수동각
dongsudonggak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đánh nhau; sờ soạng; mò mẫm; cư xử sỗ sàng
Từng chữ: 動 (động) 手 (thủ) 動 (động) 腳 (cước)
Cách nói khác: 毛手毛脚 máo shǒu máo jiǎo · 모수모각; 探摸 tàn mō · 탐모;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.