AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

动手动脚 (動手動腳) nghĩa là gì? dòng shǒu dòng jiǎo

Từ tiếng Trung

动手动脚

phồn thể 動手動腳

dòng shǒu dòng jiǎo · âm Hán Việt từng chữ: động thủ động cước

Nghĩa tiếng Việt

  1. đánh nhau
  2. sờ soạng
  3. mò mẫm
  4. cư xử sỗ sàng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đánh nhau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.