AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“sơ sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

初生

chū shēng · Hán Việt: sơ sinh

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

초승
choseung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

初生
しょせい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: sơ sinh; mới sinh; sơ cấp (sinh học)

Từng chữ: 初 (sơ) 生 (sinh)

Cách nói khác: 新生儿 xīn shēng ér · 신생아;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.