AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

初生 nghĩa là gì? chū shēng

Từ tiếng Trung

初生

chū shēng · Hán Việt: sơ sinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. sơ sinh
  2. mới sinh
  3. sơ cấp (sinh học)

Đọc theo tiếng Hàn

초승
choseung

Tiếng Nhật

初生
しょせい

Từng chữ

Xem “sơ sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.