AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"so sánh bản thân" tiếng Trung là 自况 (zì kuàng)

“so sánh bản thân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

自况 phồn thể 自況

zì kuàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

자황
jahwang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: so sánh bản thân

Từng chữ: 自 (tự) 況 (huống)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.