AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"số phận" tiếng Trung là 命运 (mìng yùn), tiếng Nhật 命運

“số phận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

命运 phồn thể 命運

mìng yùn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

命運
めいうん · từ thông dụng

Nghĩa: số phận; định mệnh

Từng chữ: 命 (mệnh) 運 (vận)

Cách nói khác: 死命 sǐ mìng; 气数 qì shu; 运命 yùn mìng · 운명; 命 mìng; 死活 sǐ huó · 사활;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.