AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"số nguyên tử" tiếng Trung là 质子数 (zhì zǐ shù)

“số nguyên tử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

质子数 phồn thể 質子數

zhì zǐ shù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: số proton trong hạt nhân; số nguyên tử

Từng chữ: 質 (chất) 子 (tí) 數 (số)

Cách nói khác: 核电荷数 hé diàn hè shù;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.