AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

质子数 (質子數) nghĩa là gì? zhì zǐ shù

Từ tiếng Trung

质子数

phồn thể 質子數

zhì zǐ shù · âm Hán Việt từng chữ: chất tí số

Nghĩa tiếng Việt

  1. số proton trong hạt nhân
  2. số nguyên tử

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “số proton trong hạt nhân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.