AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"số người bị nhiễm" tiếng Trung là 感染人数 (gǎn rǎn rén shù)

“số người bị nhiễm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

感染人数 phồn thể 感染人數

gǎn rǎn rén shù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: số người bị nhiễm

Từng chữ: 感 (cảm) 染 (nhuộm) 人 (nhân) 數 (số)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.