AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

感染人数 (感染人數) nghĩa là gì? gǎn rǎn rén shù

Từ tiếng Trung

感染人数

phồn thể 感染人數

gǎn rǎn rén shù · âm Hán Việt từng chữ: cảm nhuộm nhân số

Nghĩa tiếng Việt

  1. số người bị nhiễm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “số người bị nhiễm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.