AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"số lượng lớn" tiếng Trung là 大批 (dà pī)

“số lượng lớn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

大批

dà pī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

대비
daebi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: số lượng lớn

Từng chữ: 大 (đại) 批 (phê)

Cách nói khác: 大宗 dà zōng · 대종; 云涌 yún yǒng · 운용; 乌泱乌泱 wū yāng wū yāng; 大量 dà liàng · 대량; 繁 fán · 번;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.