AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"số lượng còn trong kho" tiếng Trung là 蕴藏量 (yùn cáng liàng)

“số lượng còn trong kho” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

蕴藏量 phồn thể 蘊藏量

yùn cáng liàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trữ lượng; số lượng còn trong kho

Từng chữ: 蘊 (chứa) 藏 (tàng) 量 (lượng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.