蕴藏量 (蘊藏量) nghĩa là gì? yùn cáng liàng
Từ tiếng Trung
蕴藏量
phồn thể 蘊藏量yùn cáng liàng · âm Hán Việt từng chữ: chứa tàng lượng
Nghĩa tiếng Việt
- trữ lượng
- số lượng còn trong kho
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “trữ lượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.