"sổ đăng ký hộ khẩu" tiếng Trung là 户口簿 (hù kǒu bù)
“sổ đăng ký hộ khẩu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
户口簿
phồn thể 戶口簿
hù kǒu bù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: sổ đăng ký hộ khẩu
Từng chữ: 戶 (hộ) 口 (khẩu) 簿 (bộ)
Cách nói khác: 户口本 hù kǒu běn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.