AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

户口簿 (戶口簿) nghĩa là gì? hù kǒu bù

Từ tiếng Trung

户口簿

phồn thể 戶口簿

hù kǒu bù · âm Hán Việt từng chữ: hộ khẩu bộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. sổ đăng ký hộ khẩu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sổ đăng ký hộ khẩu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.