AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"số đại biểu cần thiết" tiếng Trung là 法定人数 (fǎ dìng rén shù)

“số đại biểu cần thiết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

法定人数 phồn thể 法定人數

fǎ dìng rén shù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: số đại biểu cần thiết

Từng chữ: 法 (pháp) 定 (định) 人 (nhân) 數 (số)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.