AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sở chỉ huy của tướng" tiếng Trung là 幕 (mù), tiếng Nhật 幕

“sở chỉ huy của tướng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

幕

mù

Âm Hán Hàn của chữ

막
mak · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

幕
まく · từ thông dụng

Nghĩa: rèm hoặc màn; mái che hoặc lều; sở chỉ huy của tướng; màn (của vở kịch)

Từng chữ: 幕 (mạc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.