幕 nghĩa là gì? mù
Từ tiếng Trung
幕
mù · Hán Việt: mạc
Nghĩa tiếng Việt
- rèm hoặc màn
- mái che hoặc lều
- sở chỉ huy của tướng
- màn (của vở kịch)
Cách đọc / nghĩa khác: 幙 mù — rèm; màn;
Âm Hán Hàn của chữ
막
mak
Tiếng Nhật
幕
まく · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.