AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

幕 nghĩa là gì? mù

Từ tiếng Trung

幕

mù · Hán Việt: mạc

Nghĩa tiếng Việt

  1. rèm hoặc màn
  2. mái che hoặc lều
  3. sở chỉ huy của tướng
  4. màn (của vở kịch)

Cách đọc / nghĩa khác: 幙 mù — rèm; màn;

Âm Hán Hàn của chữ

막
mak

Tiếng Nhật

幕
まく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “rèm hoặc màn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.