"sơ cấp" tiếng Trung là 初级 (chū jí), tiếng Nhật 初級
“sơ cấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
初级
phồn thể 初級
chū jí · Hán Việt: sơ cấp
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
초급
chogeup · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
初級
しょきゅう · từ thông dụng
Nghĩa: sơ cấp; cơ bản
Cách nói khác: 低级 dī jí · 저급; 原生 yuán shēng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.