初级 (初級) nghĩa là gì? chū jí
Từ tiếng Trung
初级
phồn thể 初級chū jí · Hán Việt: sơ cấp
Nghĩa tiếng Việt
- sơ cấp
- cơ bản
Đọc theo tiếng Hàn
초급
chogeup
Tiếng Nhật
初級
しょきゅう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.