“sợ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
pà
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: sợ; e ngại; khiếp sợ; không thể chịu đựng
Từng chữ: 怕 (phạ)
Cách nói khác: 恐怕 kǒng pà; 生怕 shēng pà; 畏 wèi · 외; 畏惧 wèi jù · 외구;
Có phải bạn tìm “số”?
数字
phồn thể 數字
shù zì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
숫자
sutja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
数字
すうじ · từ thông dụng
Nghĩa: chữ số; số; hình; số lượng
Cách nói khác: 数目 shù mù; 号码 hào mǎ; 数码 shù mǎ;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.