AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

数字

phồn thể 數字

shù zì · âm Hán Việt từng chữ: số tự

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ số
  2. số
  3. hình
  4. số lượng
  5. kỹ thuật số (điện tử, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

숫자
sutja

Tiếng Nhật

数字
すうじ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “chữ số” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.