Từ tiếng Trung
数字
phồn thể 數字shù zì · âm Hán Việt từng chữ: số tự
Nghĩa tiếng Việt
- chữ số
- số
- hình
- số lượng
- kỹ thuật số (điện tử, v.v.)
Đọc theo tiếng Hàn
숫자
sutja
Tiếng Nhật
数字
すうじ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.