AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sinh vật nhân sơ" tiếng Trung là 原核细胞 (yuán hé xì bāo)

“sinh vật nhân sơ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

原核细胞 phồn thể 原核細胞

yuán hé xì bāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

원핵세포
wonhaeksepo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

原核細胞
げんかくさいぼう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: sinh vật nhân sơ; tế bào nhân sơ

Từng chữ: 原 (nguyên) 核 (hạch) 細 (tới) 胞 (bào)

Cách nói khác: 原核生物 yuán hé shēng wù;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.