AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

原核细胞 (原核細胞) nghĩa là gì? yuán hé xì bāo

Từ tiếng Trung

原核细胞

phồn thể 原核細胞

yuán hé xì bāo · âm Hán Việt từng chữ: nguyên hạch tới bào

Nghĩa tiếng Việt

  1. sinh vật nhân sơ
  2. tế bào nhân sơ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

原核細胞
げんかくさいぼう

Từng chữ

Xem “sinh vật nhân sơ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.