AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“sinh mổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

剖腹产 phồn thể 剖腹產

pōu fù chǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

부복산
buboksan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sinh mổ

Từng chữ: 剖 (bo) 腹 (phục) 產 (sản)

Cách nói khác: 剖宫产 pōu gōng chǎn · 부궁산; 帝王切开 dì wáng qiē kāi · 제왕절개;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.