AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

剖腹产 (剖腹產) nghĩa là gì? pōu fù chǎn

Từ tiếng Trung

剖腹产

phồn thể 剖腹產

pōu fù chǎn · âm Hán Việt từng chữ: bo phục sản

Nghĩa tiếng Việt

  1. sinh mổ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sinh mổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.