"sinh động và hiện thực" tiếng Trung là 绘声绘色 (huì shēng huì sè)
“sinh động và hiện thực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
绘声绘色
phồn thể 繪聲繪色
huì shēng huì sè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: sinh động và đầy màu sắc (thành ngữ); chân thực và sống động; sinh động và hiện thực
Từng chữ: 繪 (gói) 聲 (thanh) 繪 (gói) 色 (sắc)
Cách nói khác: 活灵活现 huó líng huó xiàn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.