AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

绘声绘色 (繪聲繪色) nghĩa là gì? huì shēng huì sè

Từ tiếng Trung

绘声绘色

phồn thể 繪聲繪色

huì shēng huì sè · âm Hán Việt từng chữ: gói thanh gói sắc

Nghĩa tiếng Việt

  1. sinh động và đầy màu sắc (thành ngữ)
  2. chân thực và sống động
  3. sinh động và hiện thực

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.