AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sinh đẻ có kế hoạch" tiếng Trung là 计生 (jì shēng)

“sinh đẻ có kế hoạch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

计生 phồn thể 計生

jì shēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sinh đẻ có kế hoạch; kiểm soát sinh sản; kế hoạch hóa gia đình

Từng chữ: 計 (kể) 生 (sinh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.