AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

计生 (計生) nghĩa là gì? jì shēng

Từ tiếng Trung

计生

phồn thể 計生

jì shēng · âm Hán Việt từng chữ: kể sinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. sinh đẻ có kế hoạch
  2. kiểm soát sinh sản
  3. kế hoạch hóa gia đình

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sinh đẻ có kế hoạch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.