"siêu thực" tiếng Trung là 超现实 (chāo xiàn shí)
“siêu thực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
超现实
phồn thể 超現實
chāo xiàn shí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
초현실
chohyeonsil · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: siêu thực; thuộc chủ nghĩa siêu thực
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.