AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

超现实 (超現實) nghĩa là gì? chāo xiàn shí

Từ tiếng Trung

超现实

phồn thể 超現實

chāo xiàn shí · âm Hán Việt từng chữ: siêu hiện thực

Nghĩa tiếng Việt

  1. siêu thực
  2. thuộc chủ nghĩa siêu thực

Đọc theo tiếng Hàn

초현실
chohyeonsil

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “siêu thực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.