AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“siêu thoát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

超脱 phồn thể 超脫

chāo tuō · Hán Việt: siêu thoát

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

초탈
chotal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

超脱
ちょうだつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đứng ngoài cuộc; tách rời; siêu thoát; không gò bó

Từng chữ: 超 (siêu) 脫 (thoát)

Cách nói khác: 超度 chāo dù · 초도;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.