AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

超脱 (超脫) nghĩa là gì? chāo tuō

Từ tiếng Trung

超脱

phồn thể 超脫

chāo tuō · Hán Việt: siêu thoát

Nghĩa tiếng Việt

  1. đứng ngoài cuộc
  2. tách rời
  3. siêu thoát
  4. không gò bó
  5. không theo lẽ thường

Đọc theo tiếng Hàn

초탈
chotal

Tiếng Nhật

超脱
ちょうだつ

Từng chữ

Xem “đứng ngoài cuộc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.