AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“siêu thanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

超音速

chāo yīn sù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

초음속
choeumsok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

超音速
ちょうおんそく · từ thông dụng

Nghĩa: siêu thanh

Từng chữ: 超 (siêu) 音 (âm) 速 (tốc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.