超音速 nghĩa là gì? chāo yīn sù
Từ tiếng Trung
超音速
chāo yīn sù · âm Hán Việt từng chữ: siêu âm tốc
Nghĩa tiếng Việt
- siêu thanh
Đọc theo tiếng Hàn
초음속
choeumsok
Tiếng Nhật
超音速
ちょうおんそく · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “siêu thanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.