"siêu dữ liệu" tiếng Trung là 元数据 (yuán shù jù)
“siêu dữ liệu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
元数据
phồn thể 元數據
yuán shù jù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: siêu dữ liệu
Từng chữ: 元 (nguyên) 數 (số) 據 (cớ)
Cách nói khác: 元资料 yuán zī liào; 中介资料 zhōng jiè zī liào; 中继资料 zhōng jì zī liào; 诠释资料 quán shì zī liào;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.