AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

元数据 (元數據) nghĩa là gì? yuán shù jù

Từ tiếng Trung

元数据

phồn thể 元數據

yuán shù jù · âm Hán Việt từng chữ: nguyên số cớ

Nghĩa tiếng Việt

  1. siêu dữ liệu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “siêu dữ liệu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.